Trang chủCYN • NASDAQ
add
Cyngn
1,66 $
Sau giờ giao dịch:(2,41%)+0,040
1,70 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 18:08:41 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,66 $
Mức chênh lệch một ngày
1,66 $ - 1,73 $
Phạm vi một năm
1,33 $ - 41,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,59 Tr USD
Số lượng trung bình
2,72 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 68,12 N | -77,76% |
Chi phí hoạt động | 6,57 Tr | 17,30% |
Thu nhập ròng | -5,67 Tr | 64,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,32 N | -58,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,56 Tr | -10,22% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,73 Tr | 47,03% |
Tổng tài sản | 50,05 Tr | 66,32% |
Tổng nợ | 11,30 Tr | -63,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -36,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,67 Tr | 64,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,74 Tr | -84,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,56 Tr | -809,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,47 Tr | -78,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,83 Tr | -117,70% |
Dòng tiền tự do | -5,60 Tr | -94,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
58