Trang chủCYVF • OTCMKTS
add
Crystal Valley Financial Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
78,00 $
Mức chênh lệch một ngày
78,50 $ - 78,50 $
Phạm vi một năm
63,00 $ - 79,49 $
Số lượng trung bình
119,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,96 Tr | -16,72% |
Chi phí hoạt động | 5,28 Tr | 4,32% |
Thu nhập ròng | 1,46 Tr | -49,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,04 | -38,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 7,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,14 Tr | -12,48% |
Tổng tài sản | 811,98 Tr | 3,24% |
Tổng nợ | 718,93 Tr | 1,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 93,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,46 Tr | -49,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1910
Trang web