Trang chủCZ.H • CVE
add
Cassius Ventures Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 $
Phạm vi một năm
0,055 $ - 0,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,58 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,56 N | 32,54% |
Thu nhập ròng | -15,39 N | -16,46% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,25 N | -43,09% |
Tổng tài sản | 4,75 N | -38,92% |
Tổng nợ | 541,37 N | 9,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -536,62 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -7,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -384,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,39 N | -16,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,85 N | -673,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,20 N | 180,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,35 N | -26,86% |
Dòng tiền tự do | -5,77 N | -195,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web