Trang chủD • BIT
add
Directa SIM SpA
Giá đóng cửa hôm trước
7,04 €
Mức chênh lệch một ngày
6,98 € - 7,02 €
Phạm vi một năm
4,33 € - 7,08 €
Giá trị vốn hóa thị trường
131,11 Tr EUR
Số lượng trung bình
19,87 N
Tỷ số P/E
10,38
Tỷ lệ cổ tức
8,60%
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,67 Tr | 9,08% |
Chi phí hoạt động | 5,91 Tr | 3,52% |
Thu nhập ròng | 2,69 Tr | 17,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,04 | 7,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 32,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,82 Tr | -21,75% |
Tổng tài sản | 152,68 Tr | 24,63% |
Tổng nợ | 100,11 Tr | 30,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,69 Tr | 17,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
97