Trang chủDAD • WSE
add
Dadelo SA
Giá đóng cửa hôm trước
73,00 zł
Mức chênh lệch một ngày
72,20 zł - 75,60 zł
Phạm vi một năm
23,00 zł - 84,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
870,84 Tr PLN
Số lượng trung bình
8,66 N
Tỷ số P/E
56,52
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,42 Tr | 61,54% |
Chi phí hoạt động | 334,35 Tr | 1.786,32% |
Thu nhập ròng | -11,06 Tr | -171,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,66 | -68,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,47 Tr | -94,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,06 Tr | -171,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -59,31 Tr | -112,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,56 Tr | -7,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 63,07 Tr | 60,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -807,00 N | -111,42% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
310