Trang chủDALXF • OTCMKTS
add
Spartan Delta Corp
8,88 $
Sau giờ giao dịch:(0,16%)-0,014
8,87 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 17:08:21 GMT-4 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,75 $
Mức chênh lệch một ngày
8,88 $ - 8,93 $
Phạm vi một năm
1,70 $ - 9,81 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,49 T CAD
Số lượng trung bình
75,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 126,85 Tr | 66,31% |
Chi phí hoạt động | 32,80 Tr | -12,38% |
Thu nhập ròng | 36,32 Tr | 599,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,63 | 321,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,18 | 510,17% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 98,21 Tr | 146,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 307,00 N | -66,77% |
Tổng tài sản | 1,17 T | 25,74% |
Tổng nợ | 524,68 Tr | 13,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 648,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 200,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,32 Tr | 599,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 66,52 Tr | 43,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -116,94 Tr | -94,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 50,39 Tr | 250,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -26,00 N | -104,54% |
Dòng tiền tự do | -54,23 Tr | -294,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
108