Trang chủDANR • BIT
add
Danieli
Giá đóng cửa hôm trước
43,64 €
Mức chênh lệch một ngày
42,02 € - 42,86 €
Phạm vi một năm
19,04 € - 48,66 €
Giá trị vốn hóa thị trường
4,12 T EUR
Số lượng trung bình
86,67 N
Tỷ số P/E
13,71
Tỷ lệ cổ tức
0,73%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 843,40 Tr | -16,84% |
Chi phí hoạt động | 410,65 Tr | -3,33% |
Thu nhập ròng | 65,45 Tr | 4,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,76 | 25,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 89,54 Tr | 13,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,23 T | 20,72% |
Tổng tài sản | 8,01 T | 5,44% |
Tổng nợ | 5,15 T | 6,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 65,45 Tr | 4,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1914
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9.952