Trang chủDAYA • IDX
add
Duta Intidaya Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
950,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
920,00 Rp - 965,00 Rp
Phạm vi một năm
800,00 Rp - 1.925,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,31 NT IDR
Số lượng trung bình
64,50 N
Tỷ số P/E
31,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 767,57 T | 30,33% |
Chi phí hoạt động | 203,61 T | 39,65% |
Thu nhập ròng | 21,60 T | 9,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,81 | -16,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,76 T | 21,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 48,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 141,23 T | 14,61% |
Tổng tài sản | 1,24 NT | 27,39% |
Tổng nợ | 1,11 NT | 21,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 136,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,42 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,60 T | 9,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 114,99 T | 19,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,00 T | 25,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,85 T | -141,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 49,14 T | -26,64% |
Dòng tiền tự do | 94,49 T | 33,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
1.738