Trang chủDBM • TSE
add
Doman Building Materials Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,67 $
Mức chênh lệch một ngày
9,48 $ - 9,63 $
Phạm vi một năm
6,30 $ - 10,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
836,38 Tr CAD
Số lượng trung bình
142,94 N
Tỷ số P/E
10,39
Tỷ lệ cổ tức
5,88%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 644,23 Tr | -8,99% |
Chi phí hoạt động | 88,16 Tr | 3,11% |
Thu nhập ròng | 11,00 Tr | 33,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,71 | 46,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,13 | 30,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,36 Tr | -17,48% |
Thuế suất hiệu dụng | -278,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,93 Tr | -63,48% |
Tổng tài sản | 1,84 T | -8,83% |
Tổng nợ | 1,20 T | -11,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 633,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,00 Tr | 33,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,36 Tr | 373,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,27 Tr | 96,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,70 Tr | -106,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,76 Tr | 75,95% |
Dòng tiền tự do | 23,47 Tr | 128,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.463