Trang chủDBOX • LON
add
Digitalbox PLC
Giá đóng cửa hôm trước
3,90 GBX
Mức chênh lệch một ngày
3,85 GBX - 4,50 GBX
Phạm vi một năm
3,74 GBX - 5,38 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
4,89 Tr GBP
Số lượng trung bình
56,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,04 Tr | 3,42% |
Chi phí hoạt động | 898,50 N | 0,39% |
Thu nhập ròng | 8,50 N | 120,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,82 | 119,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 107,50 N | 121,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 124,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,82 Tr | -13,70% |
Tổng tài sản | 7,72 Tr | -4,85% |
Tổng nợ | 366,00 N | -46,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,50 N | 120,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 94,00 N | -40,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,00 N | 113,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,50 N | 35,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 83,50 N | 17,61% |
Dòng tiền tự do | 70,31 N | 48,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
33