Trang chủDCII • IDX
add
DCI Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
209.700,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
201.025,00 Rp - 201.850,00 Rp
Phạm vi một năm
141.200,00 Rp - 398.000,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
481,10 NT IDR
Số lượng trung bình
920,00
Tỷ số P/E
480,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 617,17 T | -13,06% |
Chi phí hoạt động | 28,28 T | 39,45% |
Thu nhập ròng | 176,35 T | -49,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,57 | -41,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 341,97 T | -25,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 255,78 T | 17,87% |
Tổng tài sản | 6,65 NT | 37,93% |
Tổng nợ | 2,64 NT | 45,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,01 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,38 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 128,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 176,35 T | -49,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 386,53 T | 64,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,34 NT | -235,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 738,93 T | 906,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -215,43 T | -137,57% |
Dòng tiền tự do | -652,42 T | -1.954,16% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
124