Trang chủDCOP • CVE
add
District Copper Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,075 $ - 0,080 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,94 Tr CAD
Số lượng trung bình
280,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 108,21 N | 61,39% |
Thu nhập ròng | -88,21 N | -29,25% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 291,53 N | 111,12% |
Tổng tài sản | 1,39 Tr | 29,04% |
Tổng nợ | 91,77 N | 453,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -88,21 N | -29,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -92,23 N | -2,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,45 N | -342,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 183,05 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 63,37 N | 166,00% |
Dòng tiền tự do | 14,98 N | 120,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web