Trang chủDEC • CVE
add
Decade Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 $
Mức chênh lệch một ngày
0,070 $ - 0,070 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,86 Tr CAD
Số lượng trung bình
734,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 91,45 N | -29,10% |
Thu nhập ròng | 571,10 N | 421,04% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -91,34 N | 29,11% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,81 Tr | 4.029,59% |
Tổng tài sản | 13,00 Tr | -31,59% |
Tổng nợ | 411,33 N | -71,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 232,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 571,10 N | 421,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -472,23 N | -44,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -317,31 N | 46,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,21 Tr | 33,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 416,15 N | 2.419,31% |
Dòng tiền tự do | -597,91 N | 27,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web