Trang chủDENGKIL • KLSE
add
Wawasan Dengkil Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,13 RM - 0,14 RM
Phạm vi một năm
0,13 RM - 0,27 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
75,62 Tr MYR
Số lượng trung bình
286,33 N
Tỷ số P/E
9,80
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,39 Tr | 2,80% |
Chi phí hoạt động | 1,55 Tr | 13,43% |
Thu nhập ròng | 701,00 N | -79,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,42 | -79,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,17 Tr | -42,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,10 Tr | 155,53% |
Tổng tài sản | 232,71 Tr | 26,42% |
Tổng nợ | 126,89 Tr | 13,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 105,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 540,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 701,00 N | -79,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 166,00 N | -95,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,84 Tr | -1.434,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,21 Tr | 405,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,54 Tr | 652,78% |
Dòng tiền tự do | -8,85 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
88