Trang chủDERHL • IST
add
Derluks Yatirim Holding AS
Giá đóng cửa hôm trước
14,29 ₺
Mức chênh lệch một ngày
14,26 ₺ - 15,31 ₺
Phạm vi một năm
12,72 ₺ - 176,80 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,95 T TRY
Số lượng trung bình
9,68 Tr
Tỷ số P/E
321,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,34 T | 22,81% |
Chi phí hoạt động | 157,31 Tr | 73,79% |
Thu nhập ròng | -24,92 Tr | 11,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,86 | 27,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 199,31 Tr | 69,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 132,06 Tr | 5,59% |
Tổng tài sản | 5,16 T | 19,54% |
Tổng nợ | 2,77 T | 39,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 197,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -24,92 Tr | 11,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,04 Tr | 116,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -139,71 Tr | -2.355,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 113,69 Tr | 28,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,05 Tr | -198,16% |
Dòng tiền tự do | -159,38 Tr | 74,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
201