Trang chủDERIM • IST
add
Derimod Konfeksyn Aykkb Dr Sny v Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
35,14 ₺
Mức chênh lệch một ngày
34,46 ₺ - 35,02 ₺
Phạm vi một năm
32,12 ₺ - 46,50 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,88 T TRY
Số lượng trung bình
410,49 N
Tỷ số P/E
20,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,10 T | -10,61% |
Chi phí hoạt động | 14,21 Tr | -72,02% |
Thu nhập ròng | 62,77 Tr | 34,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,69 | 50,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 230,13 Tr | 74,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 607,57 Tr | 91,71% |
Tổng tài sản | 1,79 T | -0,37% |
Tổng nợ | 1,16 T | -7,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 628,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 33,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 97,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 62,77 Tr | 34,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 515,64 Tr | 384,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -82,74 Tr | -26.412,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 32,48 Tr | 177,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 452,17 Tr | 343,76% |
Dòng tiền tự do | 456,31 Tr | 693,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
64