Trang chủDEVS • NASDAQ
add
DevvStream Corp
0,56 $
Sau giờ giao dịch:(5,37%)-0,030
0,53 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,54 $
Mức chênh lệch một ngày
0,54 $ - 0,60 $
Phạm vi một năm
0,18 $ - 4,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,00 Tr USD
Số lượng trung bình
1,42 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,04 N | — |
Chi phí hoạt động | 2,63 Tr | -52,17% |
Thu nhập ròng | -3,41 Tr | 25,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -48,48 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,63 Tr | 52,17% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 815,71 N | 4.794,73% |
Tổng tài sản | 7,33 Tr | 176,00% |
Tổng nợ | 26,61 Tr | 20,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -19,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -81,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 108,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,41 Tr | 25,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,90 Tr | 25,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -100,00 | -100,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,90 Tr | 29,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,47 N | -205,76% |
Dòng tiền tự do | -3,57 Tr | -251,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3