Trang chủDEXP4 • BVMF
add
Dexxos Participacoes SA Preference Shares
Giá đóng cửa hôm trước
7,00 R$
Mức chênh lệch một ngày
6,97 R$ - 7,00 R$
Phạm vi một năm
5,99 R$ - 8,49 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
812,33 Tr BRL
Số lượng trung bình
4,89 N
Tỷ số P/E
5,92
Tỷ lệ cổ tức
11,96%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 419,69 Tr | -14,25% |
Chi phí hoạt động | 35,62 Tr | 14,29% |
Thu nhập ròng | 22,69 Tr | -35,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,41 | -24,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,25 Tr | -22,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 395,28 Tr | 15,66% |
Tổng tài sản | 1,61 T | 3,64% |
Tổng nợ | 611,80 Tr | 0,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,69 Tr | -35,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 102,87 Tr | 496,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,46 Tr | -5,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,66 Tr | 45,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 81,75 Tr | 263,25% |
Dòng tiền tự do | 26,76 Tr | 255,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1929
Trang web