Trang chủDFAM • IDX
add
Dafam Property Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
96,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
94,00 Rp - 101,00 Rp
Phạm vi một năm
50,00 Rp - 157,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
178,59 T IDR
Số lượng trung bình
23,91 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,88 T | -2,62% |
Chi phí hoạt động | 22,04 T | 104,10% |
Thu nhập ròng | -4,49 T | 50,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,28 | 49,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,79 T | -905,18% |
Thuế suất hiệu dụng | -35,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,12 T | 8,52% |
Tổng tài sản | 226,98 T | -5,62% |
Tổng nợ | 216,32 T | -1,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,85 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,49 T | 50,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,50 T | -87,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -120,17 Tr | 53,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,28 T | 87,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 98,89 Tr | -90,93% |
Dòng tiền tự do | 26,30 T | 72,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
176