Trang chủDFDV • NASDAQ
add
DeFi Development Corp
3,45 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
3,45 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,29 $
Mức chênh lệch một ngày
3,25 $ - 3,64 $
Phạm vi một năm
0,57 $ - 53,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
101,77 Tr USD
Số lượng trung bình
1,14 Tr
Tỷ số P/E
1,41
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,49 Tr | 613,65% |
Chi phí hoạt động | 102,27 Tr | 8.300,47% |
Thu nhập ròng | -144,47 Tr | -29.621,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,22 N | -4.064,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,21 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -97,56 Tr | -17.785,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,60 Tr | 235,80% |
Tổng tài sản | 307,41 Tr | 6.925,27% |
Tổng nợ | 208,15 Tr | 23.719,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 99,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -62,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -81,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -144,47 Tr | -29.621,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,93 Tr | -5.994,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,77 Tr | 222.744,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,72 Tr | -10.243,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,88 Tr | -1.048,17% |
Dòng tiền tự do | -16,64 Tr | -14.503,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
20