Trang chủDFS • LON
add
DFS
Giá đóng cửa hôm trước
121,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
118,50 GBX - 125,00 GBX
Phạm vi một năm
113,00 GBX - 204,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
284,38 Tr GBP
Số lượng trung bình
352,76 N
Tỷ số P/E
8,13
Tỷ lệ cổ tức
0,83%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 273,85 Tr | 8,56% |
Chi phí hoạt động | 134,70 Tr | 7,89% |
Thu nhập ròng | 11,35 Tr | 92,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,14 | 76,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,90 Tr | 19,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,50 Tr | -8,48% |
Tổng tài sản | 966,80 Tr | -4,64% |
Tổng nợ | 688,20 Tr | -10,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 278,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 231,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,35 Tr | 92,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 51,90 Tr | -7,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,15 Tr | -26,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -38,55 Tr | 33,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,20 Tr | 203,60% |
Dòng tiền tự do | 25,08 Tr | 10,04% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
4.702