Trang chủDG • NYSE
add
Dollar General
117,17 $
Sau giờ giao dịch:(0,56%)+0,65
117,82 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 19:34:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
118,73 $
Mức chênh lệch một ngày
117,12 $ - 121,13 $
Phạm vi một năm
84,70 $ - 158,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,80 T USD
Số lượng trung bình
3,42 Tr
Tỷ số P/E
17,11
Tỷ lệ cổ tức
2,01%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,91 T | 5,89% |
Chi phí hoạt động | 2,66 T | 5,99% |
Thu nhập ròng | 426,30 Tr | 122,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,91 | 110,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,93 | 14,88% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 933,74 Tr | 17,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,14 T | 22,08% |
Tổng tài sản | 30,96 T | -0,54% |
Tổng nợ | 22,45 T | -5,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 220,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 426,30 Tr | 122,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 815,68 Tr | 1,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -232,99 Tr | 14,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -684,81 Tr | -410,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -102,12 Tr | -125,83% |
Dòng tiền tự do | 616,96 Tr | 41,12% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1939
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
194.000