Trang chủDGATE • IST
add
Datagate Bilgisayar Malzemeleri Ticrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
73,05 ₺
Mức chênh lệch một ngày
71,80 ₺ - 73,85 ₺
Phạm vi một năm
47,24 ₺ - 92,70 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,18 T TRY
Số lượng trung bình
482,51 N
Tỷ số P/E
125,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,78 T | 6,05% |
Chi phí hoạt động | 96,60 Tr | 27,47% |
Thu nhập ròng | 62,42 Tr | 529,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,31 | 509,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 285,41 Tr | 100,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 74,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 100,01 Tr | 500,40% |
Tổng tài sản | 5,73 T | 28,25% |
Tổng nợ | 5,19 T | 32,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 533,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 58,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 62,42 Tr | 529,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,53 T | -2.571,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -325,81 Tr | -22.016,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,14 T | 1.198,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -715,30 Tr | -1.489,92% |
Dòng tiền tự do | -2,15 T | -495,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
79