Trang chủDHIL • NASDAQ
add
Diamond Hill Investment Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
172,53 $
Mức chênh lệch một ngày
172,53 $ - 172,76 $
Phạm vi một năm
114,19 $ - 173,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
466,92 Tr USD
Số lượng trung bình
30,10 N
Tỷ số P/E
9,64
Tỷ lệ cổ tức
3,48%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,55 Tr | -6,56% |
Chi phí hoạt động | 6,27 Tr | 2,52% |
Thu nhập ròng | 9,28 Tr | 25,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,38 | 34,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,44 Tr | -30,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,42 Tr | 1,92% |
Tổng tài sản | 260,40 Tr | 6,23% |
Tổng nợ | 83,97 Tr | 1,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 176,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,28 Tr | 25,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,77 Tr | 289,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -52,75 N | -100,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,32 Tr | -23,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -596,10 N | -107,54% |
Dòng tiền tự do | 15,18 Tr | -17,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
120