Trang chủDHT • NYSE
add
DHT Holdings Inc
18,11 $
Sau giờ giao dịch:(1,82%)+0,33
18,44 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 18:26:52 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
18,27 $
Mức chênh lệch một ngày
18,03 $ - 18,62 $
Phạm vi một năm
8,99 $ - 20,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,92 T USD
Số lượng trung bình
6,18 Tr
Tỷ số P/E
13,79
Tỷ lệ cổ tức
9,06%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 144,16 Tr | 9,72% |
Chi phí hoạt động | 32,61 Tr | -1,79% |
Thu nhập ròng | 66,07 Tr | 20,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 45,83 | 9,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,41 | 140,82% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 85,99 Tr | 72,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 79,04 Tr | 1,15% |
Tổng tài sản | 1,60 T | 7,83% |
Tổng nợ | 469,69 Tr | 5,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 161,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 66,07 Tr | 20,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 72,97 Tr | 10,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -205,67 Tr | -1.483,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 130,51 Tr | 372,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,22 Tr | -151,37% |
Dòng tiền tự do | -194,70 Tr | -1.080,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
737