Trang chủDIAMONDYD • NSE
add
Prataap Snacks Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
968,50 ₹
Mức chênh lệch một ngày
940,10 ₹ - 985,20 ₹
Phạm vi một năm
858,90 ₹ - 1.295,70 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
22,67 T INR
Số lượng trung bình
55,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,05%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,62 T | 3,82% |
Chi phí hoạt động | 1,27 T | 0,93% |
Thu nhập ròng | 32,49 Tr | 108,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,70 | 108,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 151,79 Tr | 223,72% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,02 T | 170,54% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,49 Tr | 108,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
1.177