Trang chủDICOT • STO
add
Dicot Pharma AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,43 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,42 kr - 0,45 kr
Phạm vi một năm
0,23 kr - 1,18 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
849,95 Tr SEK
Số lượng trung bình
9,82 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 17,30 Tr | -20,20% |
Thu nhập ròng | -16,80 Tr | 18,82% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -17,30 Tr | 20,20% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,20 Tr | -38,99% |
Tổng tài sản | 85,50 Tr | -30,84% |
Tổng nợ | 12,10 Tr | 1,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,01 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 43,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -46,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -52,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,80 Tr | 18,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -20,40 Tr | -19,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -400,00 N | -969,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,80 Tr | -22,19% |
Dòng tiền tự do | -14,71 Tr | -50,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
4