Trang chủDIMC • OTCMKTS
add
Dimeco Inc
Giá đóng cửa hôm trước
47,49 $
Mức chênh lệch một ngày
46,57 $ - 47,50 $
Phạm vi một năm
35,55 $ - 49,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
118,45 Tr USD
Số lượng trung bình
939,00
Tỷ số P/E
7,14
Tỷ lệ cổ tức
3,87%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,64 Tr | 8,58% |
Chi phí hoạt động | 7,86 Tr | 9,61% |
Thu nhập ròng | 3,90 Tr | 6,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,82 | -1,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,20 Tr | 195,52% |
Tổng tài sản | 1,16 T | 7,70% |
Tổng nợ | 1,04 T | 6,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 125,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,90 Tr | 6,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1905
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
136