Trang chủDIMRI • TLV
add
YH Dimri Construction and Develpment Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
42.240,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
41.830,00 ILA - 44.360,00 ILA
Phạm vi một năm
28.900,00 ILA - 51.840,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
9,31 T ILS
Số lượng trung bình
26,43 N
Tỷ số P/E
18,03
Tỷ lệ cổ tức
2,10%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 469,62 Tr | -16,06% |
Chi phí hoạt động | 36,80 Tr | -4,44% |
Thu nhập ròng | 85,27 Tr | -44,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,16 | -33,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 152,16 Tr | 2,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 150,83 Tr | -72,14% |
Tổng tài sản | 9,16 T | 8,42% |
Tổng nợ | 5,43 T | -0,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 85,27 Tr | -44,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 87,28 Tr | 109,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 28,20 Tr | 130,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -144,06 Tr | -111,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -29,07 Tr | -111,57% |
Dòng tiền tự do | -1,05 T | -521,22% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
330