Trang chủDITAS • IST
add
Ditas Dogan Yedek Parc Imalt ve Teknk AS
Giá đóng cửa hôm trước
42,54 ₺
Mức chênh lệch một ngày
39,00 ₺ - 42,40 ₺
Phạm vi một năm
5,95 ₺ - 57,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
6,65 T TRY
Số lượng trung bình
2,19 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 492,28 Tr | 7,30% |
Chi phí hoạt động | 128,19 Tr | 3,08% |
Thu nhập ròng | -106,57 Tr | -169,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,65 | -150,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,71 Tr | 82,77% |
Thuế suất hiệu dụng | -20,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,46 Tr | -5,81% |
Tổng tài sản | 3,20 T | 114,14% |
Tổng nợ | 2,26 T | 80,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 938,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -106,57 Tr | -169,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,06 T | 684,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,23 Tr | 113,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,05 T | -536,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,10 Tr | 10,76% |
Dòng tiền tự do | 41,21 Tr | 128,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
452