Trang chủDIV • TSE
add
Diversified Royalty Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4,17 $
Mức chênh lệch một ngày
4,12 $ - 4,22 $
Phạm vi một năm
2,57 $ - 4,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
719,40 Tr CAD
Số lượng trung bình
364,49 N
Tỷ số P/E
19,40
Tỷ lệ cổ tức
6,77%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,04 Tr | 11,78% |
Chi phí hoạt động | 2,82 Tr | -27,12% |
Thu nhập ròng | 10,99 Tr | 173,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 57,71 | 144,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,06 | -1,01% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,23 Tr | 19,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,61 Tr | -76,59% |
Tổng tài sản | 612,25 Tr | 5,75% |
Tổng nợ | 323,66 Tr | 11,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 288,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 171,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,99 Tr | 173,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,42 Tr | 5,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,87 Tr | -43,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 560,00 N | -83,65% |
Dòng tiền tự do | 1,90 Tr | -69,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
44