Trang chủDLEXY • OTCMKTS
add
Datalex PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 $
Phạm vi một năm
1,55 $ - 1,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
66,23 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,23 Tr | 9,46% |
Chi phí hoạt động | 3,90 Tr | -4,94% |
Thu nhập ròng | -1,15 Tr | 62,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,91 | 65,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -704,00 N | 67,94% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,40 Tr | -2,58% |
Tổng tài sản | 13,94 Tr | -5,05% |
Tổng nợ | 15,65 Tr | -58,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 124,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,15 Tr | 62,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -937,50 N | -41,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -644,00 N | -154,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -88,00 N | 53,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,48 Tr | -30,04% |
Dòng tiền tự do | -606,62 N | 49,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
158