Trang chủDLP • CVE
add
DLP Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 $
Mức chênh lệch một ngày
0,29 $ - 0,31 $
Phạm vi một năm
0,24 $ - 0,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
43,89 Tr CAD
Số lượng trung bình
80,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,88 Tr | 35,01% |
Thu nhập ròng | -1,89 Tr | -38,64% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,87 Tr | -35,12% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,51 Tr | 153,83% |
Tổng tài sản | 5,66 Tr | 72,06% |
Tổng nợ | 193,41 N | 84,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 307,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -72,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -77,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,89 Tr | -38,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,35 Tr | 7,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -122,64 N | -18,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,22 N | -98,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,46 Tr | -573,35% |
Dòng tiền tự do | -914,11 N | 6,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web