Trang chủDLPN • NASDAQ
add
Dolphin Entertainment Inc
1,53 $
Sau giờ giao dịch:(0,65%)+0,0100
1,54 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,52 $
Mức chênh lệch một ngày
1,52 $ - 1,55 $
Phạm vi một năm
0,75 $ - 1,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,00 Tr USD
Số lượng trung bình
21,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,65 Tr | 27,02% |
Chi phí hoạt động | 14,38 Tr | 9,21% |
Thu nhập ròng | 1,02 Tr | 152,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,52 | 140,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,31 Tr | 290,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,76 Tr | 6,74% |
Tổng tài sản | 58,33 Tr | -0,18% |
Tổng nợ | 48,64 Tr | 3,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,02 Tr | 152,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 576,59 N | -32,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 234,19 N | 11.709.700,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 113,40 N | -93,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 924,18 N | -63,67% |
Dòng tiền tự do | 155,20 N | -90,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
271