Trang chủDLTA • CVE
add
Delta Resources Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 $
Mức chênh lệch một ngày
0,21 $ - 0,22 $
Phạm vi một năm
0,080 $ - 0,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
28,66 Tr CAD
Số lượng trung bình
279,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,86 Tr | 34,04% |
Thu nhập ròng | -1,21 Tr | 2,83% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,86 Tr | -34,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 429,98 N | -92,39% |
Tổng tài sản | 1,01 Tr | -83,77% |
Tổng nợ | 1,10 Tr | -49,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -88,40 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 135,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -275,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -911,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,21 Tr | 2,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,77 Tr | -119,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,77 Tr | -144,49% |
Dòng tiền tự do | -1,72 Tr | -243,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trụ sở chính
Trang web