Trang chủDLTH • NASDAQ
add
Duluth Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,16 $
Mức chênh lệch một ngày
3,08 $ - 3,18 $
Phạm vi một năm
1,60 $ - 4,66 $
Giá trị vốn hóa thị trường
113,23 Tr USD
Số lượng trung bình
555,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 215,89 Tr | -10,52% |
Chi phí hoạt động | 105,39 Tr | -4,81% |
Thu nhập ròng | 7,74 Tr | 238,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,59 | 254,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,23 | 605,56% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,62 Tr | 694,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,34 Tr | 390,10% |
Tổng tài sản | 402,61 Tr | -11,01% |
Tổng nợ | 236,49 Tr | -13,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 166,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,74 Tr | 238,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 55,29 Tr | 34,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,71 Tr | 30,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -45,41 Tr | -1,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,17 Tr | 236,22% |
Dòng tiền tự do | 49,44 Tr | 35,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
1.402