Trang chủDMAC • NASDAQ
add
DiaMedica Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
6,42 $
Mức chênh lệch một ngày
6,20 $ - 6,51 $
Phạm vi một năm
3,19 $ - 10,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
344,31 Tr USD
Số lượng trung bình
220,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 9,21 Tr | 9,43% |
Thu nhập ròng | -8,74 Tr | -10,63% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,17 | 5,56% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,20 Tr | -9,44% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,89 Tr | 35,66% |
Tổng tài sản | 61,37 Tr | 32,42% |
Tổng nợ | 5,26 Tr | -6,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -38,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,74 Tr | -10,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,76 Tr | -20,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,00 Tr | 53,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,09 Tr | 9.975,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,32 Tr | 1.211,00% |
Dòng tiền tự do | -4,53 Tr | -30,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
35