Trang chủDME • ASX
add
Dome Gold Mines Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,065 $
Phạm vi một năm
0,062 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
27,29 Tr AUD
Số lượng trung bình
17,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 606,70 N | 8,63% |
Thu nhập ròng | -619,39 N | -7,01% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -605,60 N | -8,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,46 N | -99,13% |
Tổng tài sản | 35,14 Tr | -8,26% |
Tổng nợ | 1,39 Tr | 49,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 419,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -619,39 N | -7,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -396,18 N | 49,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -168,90 N | -10,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 285,72 N | -81,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -279,52 N | -146,32% |
Dòng tiền tự do | -568,98 N | -10,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web