Trang chủDMG • ASX
add
Dragon Mountain Gold Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0070 $
Phạm vi một năm
0,0030 $ - 0,016 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,16 Tr AUD
Số lượng trung bình
374,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 484,00 | -49,95% |
Chi phí hoạt động | 122,38 N | 27,90% |
Thu nhập ròng | -152,92 N | -43,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -31,60 N | -187,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -121,50 N | -28,44% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 179,54 N | -51,42% |
Tổng tài sản | 1,54 Tr | -21,09% |
Tổng nợ | 1,04 Tr | 6,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 506,81 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 394,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -152,92 N | -43,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -47,72 N | 66,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 72,58 N | -75,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,86 N | -64,80% |
Dòng tiền tự do | -86,61 N | 41,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web