Trang chủDMND • IDX
add
DIAMOND FOOD INDONESIA Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
655,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
640,00 Rp - 655,00 Rp
Phạm vi một năm
488,00 Rp - 965,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
6,11 NT IDR
Số lượng trung bình
49,42 N
Tỷ số P/E
15,04
Tỷ lệ cổ tức
1,09%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,05 NT | 16,12% |
Chi phí hoạt động | 421,20 T | 18,58% |
Thu nhập ròng | 172,02 T | 17,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,65 | 0,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 287,07 T | 40,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 525,81 T | -2,38% |
Tổng tài sản | 8,31 NT | 11,53% |
Tổng nợ | 1,74 NT | 38,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,58 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,47 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 172,02 T | 17,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 200,17 T | -35,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -238,24 T | 32,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,64 T | 6,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -48,72 T | 14,64% |
Dòng tiền tự do | -419,95 T | -361,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
7.679