Trang chủDMRA • NASDAQ
add
Damora Therapeutics Inc
25,08 $
Sau giờ giao dịch:(1,12%)-0,28
24,80 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 19:48:41 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
25,90 $
Mức chênh lệch một ngày
24,58 $ - 26,72 $
Phạm vi một năm
16,50 $ - 29,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,51 T USD
Số lượng trung bình
173,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 27,39 Tr | 911,67% |
Thu nhập ròng | -200,74 Tr | -2.877,84% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -27,38 Tr | -913,32% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 257,62 Tr | 1.717,45% |
Tổng tài sản | 260,53 Tr | 1.420,70% |
Tổng nợ | 20,15 Tr | 1.448,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 240,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -50,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -55,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -200,74 Tr | -2.877,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 566,00 N | 111,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,37 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 266,84 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 250,02 Tr | 4.643,30% |
Dòng tiền tự do | 198,75 N | 105,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7