Trang chủDMSAS • IST
add
Demisas Dokum Emaye Mamulleri Sanayi AS
Giá đóng cửa hôm trước
8,38 ₺
Mức chênh lệch một ngày
8,29 ₺ - 8,56 ₺
Phạm vi một năm
6,55 ₺ - 14,90 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,69 T TRY
Số lượng trung bình
2,93 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 825,68 Tr | -36,22% |
Chi phí hoạt động | 108,64 Tr | -19,00% |
Thu nhập ròng | -117,99 Tr | -93,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,29 | -204,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,88 Tr | -85,69% |
Thuế suất hiệu dụng | -27,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 235,75 Tr | 5,95% |
Tổng tài sản | 2,85 T | -12,56% |
Tổng nợ | 1,54 T | -11,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 200,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -117,99 Tr | -93,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 396,76 Tr | -14,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 28,24 Tr | 195,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -385,18 Tr | 37,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 49,09 Tr | 108,84% |
Dòng tiền tự do | 74,63 Tr | 203,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
559