Trang chủDMVF3 • BVMF
add
D1000 Varejo Farma Participacoes SA
Giá đóng cửa hôm trước
6,95 R$
Mức chênh lệch một ngày
6,83 R$ - 7,00 R$
Phạm vi một năm
4,28 R$ - 7,50 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
347,36 Tr BRL
Số lượng trung bình
54,67 N
Tỷ số P/E
15,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 690,30 Tr | 11,13% |
Chi phí hoạt động | 178,80 Tr | 9,84% |
Thu nhập ròng | 9,40 Tr | 168,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,36 | 142,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,89 Tr | 88,48% |
Thuế suất hiệu dụng | -22,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,91 Tr | -20,29% |
Tổng tài sản | 1,95 T | 6,25% |
Tổng nợ | 1,03 T | 9,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 919,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,40 Tr | 168,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 53,88 Tr | 0,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,43 Tr | 3,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,82 Tr | 1.838,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,27 Tr | 75,51% |
Dòng tiền tự do | 2,10 Tr | 0,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
4.500