Trang chủDN3 • FRA
add
Metaplanet Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,65 €
Mức chênh lệch một ngày
1,62 € - 1,66 €
Phạm vi một năm
1,58 € - 20,10 €
Giá trị vốn hóa thị trường
379,70 T JPY
Số lượng trung bình
166,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,60 T | 960,26% |
Chi phí hoạt động | 5,04 T | 1.842,00% |
Thu nhập ròng | -108,57 T | -2.380,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,26 N | -315,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,75 T | 595,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,92 T | 11,70% |
Tổng tài sản | 505,29 T | 1.566,24% |
Tổng nợ | 46,70 T | 249,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 458,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,14 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -108,57 T | -2.380,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 6, 1999
Trang web
Nhân viên
35