Trang chủDNAR • IDX
add
Bank Oke Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
129,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
127,00 Rp - 130,00 Rp
Phạm vi một năm
76,00 Rp - 302,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,14 NT IDR
Số lượng trung bình
3,38 Tr
Tỷ số P/E
15,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 127,89 T | 27,66% |
Chi phí hoạt động | 90,05 T | 32,06% |
Thu nhập ròng | 36,77 T | 114,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,75 | 68,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 34,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 684,64 T | 33,68% |
Tổng tài sản | 13,42 NT | 13,03% |
Tổng nợ | 9,62 NT | 16,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,80 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,04 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,77 T | 114,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,05 NT | -59,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 274,24 T | 267,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 219,96 T | -62,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -108,26 T | 53,60% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
325