Trang chủDNGDF • OTCMKTS
add
Dynacor Group Inc
4,31 $
Sau giờ giao dịch:(0,022%)+0,00096
4,31 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 17:08:21 GMT-4 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,35 $
Mức chênh lệch một ngày
4,28 $ - 4,32 $
Phạm vi một năm
2,78 $ - 5,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
251,53 Tr CAD
Số lượng trung bình
4,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 137,41 Tr | 88,07% |
Chi phí hoạt động | 6,14 Tr | 106,41% |
Thu nhập ròng | 7,21 Tr | 318,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,25 | 122,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,17 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,59 Tr | 172,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,49 Tr | 29,71% |
Tổng tài sản | 181,46 Tr | 44,87% |
Tổng nợ | 46,56 Tr | 78,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 134,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,21 Tr | 318,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,53 Tr | 111,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,53 Tr | 53,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,30 Tr | -26,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,39 Tr | 84,69% |
Dòng tiền tự do | -2,94 Tr | 79,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
594