Trang chủDNISI • IST
add
Dinmk Isi Mkn Yltm Mlzmlr Sny ve Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
19,50 ₺
Mức chênh lệch một ngày
19,38 ₺ - 19,65 ₺
Phạm vi một năm
18,47 ₺ - 26,40 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,32 T TRY
Số lượng trung bình
852,09 N
Tỷ số P/E
97,18
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 156,70 Tr | 19,21% |
Chi phí hoạt động | 20,30 Tr | 24,22% |
Thu nhập ròng | 86,39 Tr | 218,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 55,13 | 199,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,17 Tr | -16,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 314,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 185,56 Tr | -11,41% |
Tổng tài sản | 1,66 T | -4,47% |
Tổng nợ | 274,53 Tr | -27,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 119,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 86,39 Tr | 218,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,17 Tr | -98,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 51,73 Tr | -57,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,26 Tr | 94,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,58 Tr | -96,05% |
Dòng tiền tự do | 25,54 Tr | 1.104,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
179