Trang chủDOC • ASX
add
Doctor Care Anywhere Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Mức chênh lệch một ngày
0,13 $ - 0,14 $
Phạm vi một năm
0,080 $ - 0,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
49,50 Tr AUD
Số lượng trung bình
182,51 N
Tỷ số P/E
36,39
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,38 Tr | 7,00% |
Chi phí hoạt động | 1,60 Tr | -5,46% |
Thu nhập ròng | 342,00 N | 118,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,65 | 117,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 539,25 N | 152,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,58 Tr | 24,34% |
Tổng tài sản | 17,21 Tr | 14,78% |
Tổng nợ | 16,19 Tr | 3,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 366,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 342,00 N | 118,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,49 Tr | 218,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -542,50 N | -33,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -51,50 N | 37,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 893,50 N | 3.536,54% |
Dòng tiền tự do | 505,08 N | 158,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
452