Trang chủDOFER • IST
add
Dofer Yapi Malzemelri Sanyi ve Ticart AS
Giá đóng cửa hôm trước
33,78 ₺
Mức chênh lệch một ngày
33,38 ₺ - 34,06 ₺
Phạm vi một năm
24,00 ₺ - 66,20 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,88 T TRY
Số lượng trung bình
1,88 Tr
Tỷ số P/E
109,84
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,16 T | 49,77% |
Chi phí hoạt động | 51,37 Tr | -7,90% |
Thu nhập ròng | 9,40 Tr | 124,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,44 | 116,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 101,32 Tr | 4.659,93% |
Thuế suất hiệu dụng | -69,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 231,51 Tr | -25,82% |
Tổng tài sản | 2,62 T | 37,87% |
Tổng nợ | 1,13 T | 83,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,40 Tr | 124,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,31 Tr | 102,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -47,13 Tr | -141,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 67,16 Tr | -74,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,60 Tr | -46,64% |
Dòng tiền tự do | -67,99 Tr | -189,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
163