Trang chủDOFRB • IST
add
Dof Robotik Sanayi AS
Giá đóng cửa hôm trước
105,20 ₺
Mức chênh lệch một ngày
102,70 ₺ - 106,90 ₺
Phạm vi một năm
49,50 ₺ - 218,30 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
16,12 T TRY
Số lượng trung bình
13,32 Tr
Tỷ số P/E
65,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 520,15 Tr | 38,97% |
Chi phí hoạt động | 229,84 Tr | 324,43% |
Thu nhập ròng | 208,02 Tr | 41,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,99 | 1,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 139,33 Tr | -41,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 756,29 Tr | 514,67% |
Tổng tài sản | 3,48 T | 135,84% |
Tổng nợ | 1,40 T | 22,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 155,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 208,02 Tr | 41,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 532,59 Tr | 1.693,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -350,41 Tr | -1.723,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,74 Tr | -157,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 232,40 Tr | 144,11% |
Dòng tiền tự do | -380,77 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
103